Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

租界

zū jiè

foreign concession, an enclave occupied by a foreign power (in China in the 19th and 20th centuries)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foreign concession, an enclave occupied by a foreign power (in China in the 19th and 20th centuries)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 租 · 界

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả