Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

租车

zū chē

to rent a car

Phồn thể: 租車

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rent a car
  • rental car

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 租 · 车

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả