Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
租金
Từ tiếng Trung
Lưu
租金
zū jīn
rent
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rent
Các chữ trong từ này
租
zū
10 nét
to rent, to lease
金
jīn
8 nét
gold, metal
Từ thường dùng: 租 · 金
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
租赁
zū lìn
to rent; to lease; to hire
租借
zū jiè
to rent; to lease
租用
zū yòng
to lease; to hire; to rent (sth from sb)
租房
zū fáng
to rent an apartment
租界
zū jiè
foreign concession, an enclave occupied by a foreign power (in China in the 19th and 20th…
租车
zū chē
to rent a car; rental car