Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

组装

zǔ zhuāng

to assemble; to put together

Phồn thể: 組裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assemble; to put together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 组 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả