Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作罢

zuò bà

to drop (subject etc)

Phồn thể: 作罷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drop (subject etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 罢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả