Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作废

zuò fèi

to become invalid

Phồn thể: 作廢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to become invalid
  • to cancel
  • to delete
  • to nullify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 废

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả