Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作风

zuò fēng

style

Phồn thể: 作風

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • style
  • style of work
  • way

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 风

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả