Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作曲

zuò qǔ

to compose (music)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compose (music)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 曲

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả