Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

作业

zuò yè

school assignment

Phồn thể: 作業

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • school assignment
  • homework
  • work
  • task
  • operation
  • CL:個|个[ge4]
  • to operate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 作 · 业

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả