Chữ Hán
缏
biàn
hem
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hem
- to braid, to plait
- braid
Giản thể / Phồn thể
缏→緶
Thứ tự nét
缏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
便biàn
easy, convenient
变biàn
to change, to transform, to alter
边biān
border, edge, margin, side
遍biàn
everywhere, all over, throughout
辩biàn
to argue, to dispute
扁biǎn
flat
辨biàn
to recognize, to distinguish, to discriminate