Chữ Hán
癟
biě
shriveled, dried up
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shriveled, dried up
- vexed
- deflated
- shriveled
- sunken
Giản thể / Phồn thể
瘪→癟
Thứ tự nét
癟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
别bié
to separate, to distinguish, to classify
憋biē
to stifle, to restrain, to choke
鳖biē
turtle
瘪biě
shriveled, dried up