Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

癟

biě

shriveled, dried up

19 nétBộ thủ 疒Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • shriveled, dried up
  • vexed
  • deflated
  • shriveled
  • sunken

Giản thể / Phồn thể

瘪→癟

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

sickness

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

癟

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan