Chữ Hán
歨
bù
Old variant of 步
8 nétBộ thủ 止
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Old variant of 步
- old variant of 步[bu4]
Bộ phận
Thứ tự nét
歨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
此cǐ
this, these
正zhèng
straight, right, proper, correct, just, true
步bù
walk, stroll, pace, march
止zhǐ
to stop, to halt
武wǔ
military
歪wāi
slanted, askew, awry
歧qí
to diverge, to fork
不bù
no, not, un-
部bù
department, ministry
布bù
cotton, linen, textiles
补bǔ
to fix, to mend, to patch, to restore
捕bǔ
to arrest, to catch, to seize
簿bù
register, notebook, account book
埔bù
arena