Chữ Hán
嚓
cā
a cracking or snapping sound
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a cracking or snapping sound
- (onom.) scraping sound
- ripping of fabric
- screeching of tires
- used in 咔嚓[ka1 cha1], 喀嚓[ka1 cha1] and 啪嚓[pa1 cha1]
Pinyin
cāchā
Thứ tự nét
嚓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan