Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嚓

cā

a cracking or snapping sound

17 nétBộ thủ 口Số 6000

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a cracking or snapping sound
  • (onom.) scraping sound
  • ripping of fabric
  • screeching of tires
  • used in 咔嚓[ka1 cha1], 喀嚓[ka1 cha1] and 啪嚓[pa1 cha1]

Pinyin

cāchā

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嚓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan