Chữ Hán
纔
cái
talent, ability
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- talent, ability
- only, just
- (variant of 才[cai2]) just now
- (variant of 才[cai2]) (before an expression of quantity) only
Giản thể / Phồn thể
才→纔
Thứ tự nét
纔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan