Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

纔

cái

talent, ability

23 nétBộ thủ 糹Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • talent, ability
  • only, just
  • (variant of 才[cai2]) just now
  • (variant of 才[cai2]) (before an expression of quantity) only

Giản thể / Phồn thể

才→纔

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

纔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan