Chữ Hán
黪
cǎn
grey-black
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- grey-black
- dark
- dim
- gloomy
- bleak
Giản thể / Phồn thể
黪→黲
Thứ tự nét
黪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan