Chữ Hán
恻
cè
anguished
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anguished
- sympathetic
- sorrowful
Giản thể / Phồn thể
恻→惻
Thứ tự nét
恻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
册cè
book, volume, register, list
测cè
to survey, to measure
侧cè
side
策cè
to urge, to whip
厕cè
toilet, washroom