Chữ Hán
龀
chèn
to lose one's baby teeth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lose one's baby teeth
- to replace the milk teeth
Giản thể / Phồn thể
龀→齔
Thứ tự nét
龀Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
齿chǐ
teeth
龄líng
age
龋qǔ
tooth decay
龈kěn
gums
龅bāo
buck teeth
龌wò
narrow, small-minded
龊chuò
narrow, small-minded
陈chén
to display, to exhibit
趁chèn
to take advantage of, to seize an opportunity
沉chén
to sink, to submerge
臣chén
minister, statesman, official, vassal
沈chén
to sink, to submerge
尘chén
cinders, ashes, dust, dirt
辰chén
early morning
晨chén
dawn, early morning