Chữ Hán
惙
chuò
sad, melancholy
11 nétBộ thủ 忄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sad, melancholy
- mournful, grieving
- mournful
- uncertain
Thứ tự nét
惙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
绰chuò
graceful, delicate
辍chuò
to suspend, to stop, to halt
龊chuò
narrow, small-minded