Chữ Hán
枞
cōng
fir tree
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fir tree
- (bound form) fir tree
- used in 樅陽|枞阳[Zong1 yang2] (the name of a place in Anhui)
- used in 雞樅|鸡枞[ji1 zong1]
Pinyin
cōngzōng
Giản thể / Phồn thể
枞→樅
Thứ tự nét
枞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
从cóng
from, by, since, whence, through
丛cóng
bush, shrub
葱cōng
scallions, leeks, green onions
聪cōng
sharp (of sight and hearing)
璁cōng
turquoise