Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

枞

cōng

fir tree

8 nétBộ thủ 木Số 6745Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fir tree
  • (bound form) fir tree
  • used in 樅陽|枞阳[Zong1 yang2] (the name of a place in Anhui)
  • used in 雞樅|鸡枞[ji1 zong1]

Pinyin

cōngzōng

Giản thể / Phồn thể

枞→樅

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

枞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan