Chữ Hán
熜
cōng
chimney
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chimney
- torch
- chimney (old)
- torch made from hemp straw (old)
Pinyin
cōngzǒng
Thứ tự nét
熜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
从cóng
from, by, since, whence, through
丛cóng
bush, shrub
葱cōng
scallions, leeks, green onions
聪cōng
sharp (of sight and hearing)
璁cōng
turquoise