Chữ Hán
辏
còu
wheel hub
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wheel hub
- to converge
- hub of wheel
Giản thể / Phồn thể
辏→輳
Thứ tự nét
辏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan