Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

爨

cuàn

oven, stove

30 nétBộ thủ 火Số 5297

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oven, stove
  • to cook
  • surname Cuan
  • cooking-stove

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

爨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan