Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

矬

cuó

short

12 nétBộ thủ 矢Số 6077

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • short
  • a dwarf
  • dwarfish

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

arrow

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

矬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan