Chữ Hán
矬
cuó
short
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- short
- a dwarf
- dwarfish
Thứ tự nét
矬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
短duǎn
brief, short
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
矮ǎi
short, low
矣yǐ
particle of completed action
矢shǐ
arrow, dart
矫jiǎo
to correct, to rectify, to straighten out
矩jǔ
carpenter's square, ruler, rule
错cuò
error, mistake
搓cuō
to rub or roll between the hands
撮cuō
dash, pinch, small amount
挫cuò
to check, to obstruct, to push down
措cuò
to arrange
厝cuò
to bury
锉cuò
carpenter's file
嵯cuó
high, towering