Chữ Hán
盜
dào
to rob, to steal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rob, to steal
- thief, bandit
- to steal
- to rob
- to plunder
Giản thể / Phồn thể
盗→盜
Thứ tự nét
盜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盒hé
small box or case
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
到dào
to go to, to arrive
道dào
method, way
倒dào
to collapse, to fall over
岛dǎo
island
刀dāo
knife
导dǎo
to direct, to guide, to lead, to conduct
捣dǎo
to thresh, to pound