Chữ Hán
鈿
diàn
hairpin
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hairpin
- gold-inlaid item
- filigree
- to inlay with gold, silver etc
- ancient inlaid ornament shaped as a flower
Pinyin
diàntián
Giản thể / Phồn thể
钿→鈿
Thứ tự nét
鈿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan