Chữ Hán
峒
dòng
a mountain in Gansu province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a mountain in Gansu province
- cave
- cavern
- name of a mountain
- variant of 峒[tong2]
Pinyin
dòngtóng
Thứ tự nét
峒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
东dōng
east, eastern, eastward
动dòng
to move, to happen
懂dǒng
to understand, to know
洞dòng
cave, grotto, hole, ravine
栋dòng
ridge-beam
冬dōng
winter, 11th lunar month
董dǒng
to direct, to supervise
冻dòng
cold