Chữ Hán
垡
fá
to plow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to plow
- place name
- to turn the soil
- upturned soil
- (used in place names)
Thứ tự nét
垡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan