Chữ Hán
罰
fá
penalty, fine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- penalty, fine
- to punish, to penalize
- to punish; to penalize; to fine
Giản thể / Phồn thể
罚→罰
Thứ tự nét
罰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
罗luō
gauze, net
罪zuì
sin, vice
置zhì
to lay out, to place, to set aside
署shǔ
bureau, public office
罚fá
penalty, fine
罩zhào
cover, shroud
罢bà
to cease, to finish, to stop, to quit
啰luō
long-winded, verbose
发fā
to issue, to dispatch, to send out
法fǎ
law, rule, statute
伐fá
cut down, subjugate, attack
阀fá
clique, valve
乏fá
poor
筏fá
raft