Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

燔

fán

to roast meat for a sacrifice

16 nétBộ thủ 火Số 5510

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to roast meat for a sacrifice
  • burn
  • to roast meat for sacrifice

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To roast 火 meat on a spit 番; 番 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

燔

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan