Chữ Hán
訪
fǎng
to visit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to visit
- to inquire, to ask
- (bound form) to seek by inquiry
- (bound form) to visit; to call on
Giản thể / Phồn thể
访→訪
Thứ tự nét
訪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
放fàng
to release, to liberate, to free
方fāng
square, rectangle
房fáng
building, house, room
防fáng
to protect, to defend, to guard against
访fǎng
to visit
坊fāng
neighborhood, district, community
仿fǎng
to imitate, to copy
纺fǎng
to spin, to weave, to reel