Chữ Hán
忿
fèn
anger, fury
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anger, fury
- exasperation
- anger
- indignation
- hatred
Thứ tự nét
忿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
分fēn
to divide, to allocate
份fèn
job, part, role
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
坟fén
grave, mound, bulge
粪fèn
manure, dung
芬fēn
aroma, fragrance, perfume
酚fēn
carbolic acid
纷fēn
tangled, scattered