Chữ Hán
哏
gén
the clamor of an argument
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the clamor of an argument
- funny
- odd
- amusing
- sth comical
Pinyin
génhěn
Thứ tự nét
哏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan