Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

哏

gén

the clamor of an argument

9 nétBộ thủ 口Số 5285

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the clamor of an argument
  • funny
  • odd
  • amusing
  • sth comical

Pinyin

génhěn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

哏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan