Chữ Hán
詭
guǐ
to cheat, to defraud
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cheat, to defraud
- sly, treacherous
- (bound form) sly; crafty
- (literary) weird; bizarre
- (literary) contradictory; inconsistent
Giản thể / Phồn thể
诡→詭
Thứ tự nét
詭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
鬼guǐ
ghost
归guī
to return, to go back
贵guì
expensive, costly
跪guì
to kneel
规guī
rules, regulations, customs, law
龟guī
turtle, tortoise
柜guì
cabinet, cupboard, wardrobe
轨guǐ
track, rut, path