Chữ Hán
頏
háng
to dive, to fly downward
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dive, to fly downward
- fly down
Giản thể / Phồn thể
颃→頏
Thứ tự nét
頏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan