Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

轘

huán

punishment, torture

20 nétBộ thủ 車Số 7915

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • punishment, torture
  • to tear asunder between two chariots
  • to tear between chariots (as punishment)

Pinyin

huánhuàn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

cart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

轘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan