Chữ Hán
叽
jī
to grumble
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to grumble
- to sigh
- grumble
Giản thể / Phồn thể
叽→嘰
Thứ tự nét
叽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
及jí
to extend
即jí
promptly, quickly, immediately
级jí
level, rank
几jǐ
small table
既jì
already, since, then
机jī
desk
集jí
to gather, to collect
极jí
extreme, top