Chữ Hán
掎
jǐ
to pull, to drag
11 nétBộ thủ 扌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pull, to drag
- to drag one's feet
- drag
Thứ tự nét
掎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
及jí
to extend
即jí
promptly, quickly, immediately
级jí
level, rank
几jǐ
small table
既jì
already, since, then
机jī
desk
集jí
to gather, to collect
极jí
extreme, top