Chữ Hán
詰
jí
to question, to interrogate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to question, to interrogate
- (bound form) to question closely; to interrogate
Pinyin
jíjié
Giản thể / Phồn thể
诘→詰
Thứ tự nét
詰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan