Chữ Hán
糨
jiàng
starch, paste
18 nétBộ thủ 米
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- starch, paste
- to starch
- (of soup, paste etc) thick
Thứ tự nét
糨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
米mǐ
rice, millet, grain
精jīng
essence, germ, spirit
糖táng
candy, sugar, sweets
粉fěn
powder, flour, cosmetic powder
粮liáng
food, grain, provisions
粗cū
rough, think
糟zāo
sediment, dregs
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
将jiāng
the future, what will be
讲jiǎng
talk, speech, lecture
奖jiǎng
prize, reward
降jiàng
to descend, to fall
江jiāng
large river
蒋jiǎng
Hydropyrum latifalium
酱jiàng
sauce, paste, jam
姜jiāng
ginger