Chữ Hán
豇
jiāng
kidney bean
10 nétBộ thủ 豆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kidney bean
- black-eyed pea
- used in 豇豆[jiang1 dou4]
Thứ tự nét
豇Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan