Chữ Hán
廑
jǐn
hut
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hut
- careful
- variant of 僅|仅[jin3]
- variant of 勤[qin2]
Pinyin
jǐnqín
Thứ tự nét
廑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
应yīng
should, must
度dù
degree, system
店diàn
shop, store
座zuò
seat
府fǔ
prefect
平píng
flat, level, even
库kù
armory, treasury, warehouse
广guǎng
broad, vast, wide
进jìn
to advance, to make progress
近jìn
to approach
金jīn
gold, metal
仅jǐn
only, merely, solely, just
今jīn
modern, current
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
紧jǐn
tense, tight, taut
劲jìn
strong, tough, unyielding