Chữ Hán
頸
jǐng
neck, throat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- neck, throat
- used in 脖頸|脖颈[bo2 geng3]
- neck
Pinyin
jǐnggěng
Giản thể / Phồn thể
颈→頸
Thứ tự nét
頸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan