Chữ Hán
巠
jīng
underground river
7 nétBộ thủ 巛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- underground river
- flowing water
- underground watercourse
- archaic variant of 經|经[jing1]
Thứ tự nét
巠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan