Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

掬

jū

to grasp or hold with both hands

11 nétBộ thủ 扌Số 5947

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to grasp or hold with both hands
  • to hold in one's hands
  • classifier for a double handful
  • Taiwan pr. [ju2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To take 扌a handful 匊; 匊 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

掬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan