Chữ Hán
孓
jué
mosquito larva
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mosquito larva
- used in 孑孓[jie2 jue2]
Bộ phận
Thứ tự nét
孓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
学xué
learning, knowledge, science
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
季jì
a quarter-year, a season
存cún
to exist
孙sūn
grandchild, descendent
孔kǒng
opening, hole, orifice
孝xiào
filial piety, obedience
绝jué
to cut, to sever
决jué
to decide, to determine, to judge
觉jué
conscious
嚼jué
to prattle, to be glib
诀jué
to take leave of, to bid farewell
掘jué
to dig, to excavate
爵jué
noble
撅juē
to snap, to break