Chữ Hán
絕
jué
to cut, to sever
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut, to sever
- to break off, to terminate
- to cut short
- extinct
- to disappear
Giản thể / Phồn thể
绝→絕
Thứ tự nét
絕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan