Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

殼

ké

casing, husk, shell

12 nétBộ thủ 殳Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • casing, husk, shell
  • (coll.) shell (of an egg, nut, crab etc)
  • case; casing; housing (of a machine or device)
  • (bound form) shell
  • Taiwan pr. [ke2]

Pinyin

kéqiào

Giản thể / Phồn thể

壳→殼

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 殳 striking a shell 壳

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

殼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan