Chữ Hán
課
kè
subject, lesson, course
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- subject, lesson, course
- classwork
- subject
- course
- CL:門|门[men2]
Giản thể / Phồn thể
课→課
Thứ tự nét
課Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
可kě
may, can, -able
科kē
section, department
克kè
to subdue, to restrain, to overcome
课kè
subject, lesson, course
客kè
guest, traveller
颗kē
grain, kernel
壳ké
casing, husk, shell
刻kè
to carve, to engrave