Chữ Hán
鵾
kūn
a bird resembling a crane
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a bird resembling a crane
- see 鵾雞|鹍鸡[kun1 ji1]
Giản thể / Phồn thể
鹍→鵾
Thứ tự nét
鵾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan