Chữ Hán
蛞
kuò
snail, slug
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- snail, slug
- mole cricket
- used in 蛞螻|蛞蝼[kuo4 lou2]
- used in 蛞蝓[kuo4 yu2]
Thứ tự nét
蛞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan